Glossary
Embedding Vectorial là gì?
Embedding Vectorial là một kỹ thuật chuyển đổi các đối tượng, chẳng hạn như từ hoặc hình ảnh, thành các biểu diễn vector có kích thước cố định. Kỹ thuật này đặc biệt quan trọng trong Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) và học máy, vì nó cho phép giữ lại các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các đối tượng trong khi ánh xạ dữ liệu có chiều cao xuống không gian chiều thấp.
Một trong những ví dụ nổi bật nhất về Embedding Vectorial bao gồm các mô hình như Word2Vec, GloVe và BERT, những mô hình này tạo ra các vector bằng cách đào tạo trên các tập dữ liệu văn bản lớn để nắm bắt sự tương đồng ngữ nghĩa giữa các từ. Các embedding này đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng như tìm kiếm thông tin, hệ thống gợi ý và chatbot.
Quá trình này thường liên quan đến việc ánh xạ các đối tượng vào không gian chiều cao, sử dụng mạng nơ-ron hoặc các thuật toán khác để đào tạo. Sau khi đào tạo, mô hình có thể tạo ra các vector đối tượng mới, đảm bảo rằng các đối tượng tương tự nằm gần nhau trong không gian vector.
Trong tương lai, chúng ta có thể thấy các phương pháp đào tạo hiệu quả hơn và các biểu diễn vector phong phú hơn với sự tiến bộ của học sâu. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét sự lựa chọn của mô hình và chất lượng của dữ liệu đào tạo để đảm bảo các biểu diễn hiệu quả.